Cập nhật: 24/12/2019

Logistics và Những con số

Năm 2019, thị trường vận tải và logistics toàn cầu chịu tác động bởi các yếu tố chính gồm: những bước tiến lớn về công nghệ, biến động thương mại quốc tế, những xu hướng mới trong thương mại điện tử và các yêu cầu mới về bảo vệ môi trường, phòng chống biến đổi khí hậu trong logistics. Thương mại toàn cầu trở nên khó dự đoán hơn, với tác động đan xen của các FTA thế hệ mới và các rào cản thương mại, các yếu tố bất lợi về địa chính trị...

Kết quả hình ảnh cho logistics
1.Tổng quan về thị trường Logistics thế giới
Năm 2019, thị trường vận tải và Logistics toàn cầu chịu tác động bởi các yếu tố chính gồm: những bước tiến lớn về công nghệ, biến động thương mại quốc tế, những xu hướng mới trong thương mại điện tử và các yêu cầu mới về bảo vệ môi trường, phòng chống biến đổi khí hậu trong Logistics. Thương mại toàn cầu trở nên khó dự đoán hơn, với tác động đan xen của các FTA thế hệ mới và các rào cản thương mại, các yếu tố bất lợi về địa chính trị... khiến nhiều chủ hàng và các công ty Logistics phải liên tục điều chỉnh kế hoạch kinh doanh. Căng thẳng thương mại giữa
Trung Quốc và Hoa Kỳ thậm chí đã tạo nên một dịch vụ Logistics mới là “chuyển dịch” toàn bộ hệ thống nhà xưởng từ Trung Quốc sang các thị trường khác.
Sự phát triển của các nền tảng thương mại và thanh toán điện tử toàn cầu như Alibaba, Amazon và e-Bay, đã cho phép nhiều doanh nghiệp siêu nhỏ và vừa tại các thị trường mới nổi tiếp cận người tiêu dùng trên toàn thế giới bằng cách mở rộng các kênh tiếp thị, hệ thống phân phối và Logistics xuyên biên giới của họ. Đồng thời, nhiều công ty đa quốc gia đang tập trung kế hoạch đầu tư phát triển mạng lưới Logistics ở các thị trường mới nổi để
  tận dụng mức tăng chi tiêu của người tiêu dùng, nguồn lực tại chỗ và đáp ứng đúng thị hiếu địa phương.
Xu hướng tự động hóa đang làm thay đổi nền sản xuất toàn cầu cũng như hoạt động Logistics phục vụ sản xuất và tiêu dùng. Số hóa nền kinh tế, đổi mới cơ chế hỗ trợ của Chính phủ, văn hóa tiêu dùng, sự phát triển của thương mại điện tử và kinh tế chia sẻ đang giúp Logistics liên
ngành và xuyên biên giới phát triển mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
Về quy mô lĩnh vực Logistics toàn cầu (gồm cả Logistics tự thực hiện và dịch vụ logistics - thuê ngoài), do sự phức tạp đó nên các thống kê và đo lường về quy mô thị trường Logistics toàn cầu vẫn chưa thống nhất, đặc biệt trong bối cảnh có sự đan xen rất lớn giữa các loại hình Logistics và tích hợp các hoạt động trong chuỗi cung ứng xuyên biên giới. Theo báo cáo “Logistics Service Market Report - Forecast up to 2027” phát hành bởi Market Research Future, doanh thu thị trường dịch vụ logistics (3PL, 4PL) toàn cầu đạt trên một nghìn tỷ USD trong năm 2019 (tăng so với mức 900 tỷ USD năm 2018) và dự kiến sẽ tăng trưởng với tốc độ 6,9%/năm trong giai đoạn dự báo 2019 - 2027, đạt trên 2 nghìn tỷ USD vào năm 2027.
  
2. Các xu hướng chính
Những thay đổi trong chuỗi cung ứng toàn cầu (về quy mô, cấu trúc, phân bổ theo địa lý), đặc biệt trước những biến động lớn trong thương mại quốc tế là nhân tố tác động mạnh nhất tới lĩnh vực Logistics thế giới trong năm 2019 và trong thời gian tới. Các ngành có những thay đổi lớn và có tốc độ phát triển nhanh về dịch vụ Logistics gồm sản xuất thực phẩm, hóa mỹ phẩm, bán lẻ (do tác động của thương mại điện tử), sản xuất các mặt hàng công nghiệp có tính quốc tế hóa cao (sản phẩm điện tử, dệt may,giày dép...). Ngoài ra, ngành công nghiệp hàng không vũ trụ cũng thu hút những sáng kiến lớn về Logistics do yêu cầu phức tạp và gần như hoàn hảo trong quy trình cung ứng. Dịch vụ 3PL và 4PL là đầu kéo của thị trường Logistics toàn cầu. Trong đó, các dịch vụ chiếm tỷ trọng lớn gồm có: giao nhận hàng hóa, quản lý vận chuyển hàng hóa, tư vấn, tối ưu hóa
tuyến đường, quản lý dự án, quản lý kho lưu trữ và tư vấn chuỗi cung ứng trong số các dịch vụ Logistics khác. Ngoài ra, những hoạt động liên quan đến việc áp dụng các dịch vụ Logistics công nghệ cao như theo dõi và giám sát, phân tích, dự báo và lập kế hoạch theo thời gian thực, dự kiến sẽ mang lại nhiều cơ hội sinh lời cho thị trường dịch vụ Logistics trong những năm tới. Liên kết trong cung cấp và sử dụng dịch vụ Logistics tiếp tục là lựa chọn của các nhà sản xuất lớn để xây dựng chuỗi cung ứng phù hợp và cải thiện tính linh hoạt trong hoạt động toàn cầu. Năm 2019 chứng kiến làn sóng M&A sôi động trong lĩnh vực Logistics do áp lực cạnh tranh gay gắt trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động mạnh. 
Chạy đua về công nghệ tiếp tục tạo lợi thế cạnh tranh, tiết kiệm thời gian, tối ưu hóa chi phí, trách nhiệm, linh hoạt và giảm rủi ro. Do đó, thúc đẩy sự ra đời và đổi mới một loạt các giải pháp logistics tiên tiến. Tác động của các quy định về bảo vệ môi trường và an toàn lao động trong ngành logistics tác động lớn đến toàn bộ ngành logistics thế giới.
3.Các loại hình vận tải
3.1. Vận tải
Kết quả hình ảnh cho logistics
a) Tình hình chung
Theo dự báo của Diễn đàn Giao thông vận tải quốc tế (ITF) năm 20191, nhu cầu vận tải toàncầu sẽ tiếp tục tăng mạnh trong ba thập kỷ tới, dự kiến sẽ tăng gấp ba vào năm 2050. Lượng khí thải CO2 do hoạt động vận chuyển sẽ tăng 4%. Ngược lại, sự gia tăng quy mô lớn của công nghệ in 3D trong sản xuất và sử dụng tại nhà có thể làm giảm 28% khối lượng vận chuyển hàng hóa toàn cầu và 27% lượng khí thải CO2 liên quan đến hoạt động logistics. Các tuyến thương mại mới có thể ảnh hưởng đến khối lượng thương mại toàn cầu, chuỗi Logistics và cơ sở hạ tầng giao thông. Sự ra đời của công nghệ mới nhằm cải thiện hiệu quả Logistics được dự báo sẽ tác động mạnh mẽ đến vận tải hàng hóa trong thời gian tới.
b) Vận tải đường bộ
Năm 2019, vận tải đường bộ đối mặt với nhiều thách thức lớn từ sự khan hiếm lực lượng lao động do mất cân bằng nhân khẩu học, các quy định nghiêm ngặt về khí thải, về thời gian lái xe, về thời gian và các tuyến đường vận chuyển (đặc biệt tại các thành phố lớn). Sự xuất hiện của các phương tiện có mức độ gây ô nhiễm môi trường thấp hơn hoặc các phương tiện tự lái đã được thí điểm và áp dụng rộng hơn cho vận chuyển đường dài và giao hàng chặng cuối trong năm 2019. Theo ước tính của ITF, vận tải hàng hóa đường bộ đã tiếp tục mở rộng trong khu vực EU (+ 3,3%) và ở Nga (+ 2,3%). Tại Trung Quốc, tỷ trọng của vận tải hàng hóa bằng đường bộ tiếp tục đạt mức cao nhất và vẫn trong xu hướng tăng (8 tháng đầu năm 2019 đạt trên 77% tổng lượng hàng hóa vận chuyển).
c) Vận tải đường biển và cảng biển
Kết quả hình ảnh cho vận tải biển
Ảnh minh họa
Năm 2019, các hãng tàu biển trên thế giới đều phải điều chỉnh kế hoạch hoạt động để sẵn sàng tuân thủ các quy định về lưu huỳnh của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) vào năm 2020. Theo đánh giá chung của các hãng tàu, quy định này ảnh hưởng đến các điều khoản hợp đồng, buộc họ phải tái cơ cấu đội tàu (phá hủy các tàu cũ tốn nhiều nhiên liệu), đồng thời tạo ra biến động về cấu trúc phụ phí nhiên liệu trên thị trường vận tải biển quốc tế. Trong bối cảnh đó, việc hình thành các liên minh vận tải trên biển đang trở thành một xu thế đáng quan tâm, để tối ưu hóa nguồn lực, tuyến đường và giảm thiểu chi phí cũng như những rủi ro
  về thiên tai, cướp biển... trên hành trình vận chuyển. Các liên minh tàu2 cũng tạo cho khách hàng (chủ hàng) nhiều tiện ích hơn, đồng thời có tiếng nói hơn với Chính phủ các nước trên tuyến đường hàng hải quốc tế. Theo dự báo của ITF, vận tải đường biển sẽ vẫn đóng góp lớn nhất trong tổng khối lượng luân chuyển hàng hóa toàn cầu (tính theo tấn. km) và dự kiến sẽ đảm nhiệm khoảng 3/4 khối lượng hàng hóa vào năm 2050. Các hàng hóa còn lại sẽ được vận chuyển bằng đường bộ (17%) và đường sắt (7%). Vận tải đường biển sẽ tăng trưởng với tốc độ là 3,6%/năm cho đến năm 2050, giúp tăng gấp ba lần khối lượng thương mại đường biển vào năm 2050. Giá trị kinh tế của các luồng hàng hóa tuyến Bắc Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương sẽ tăng gần gấp bốn lần từ năm 2015 đến năm 2050. Khoảng một phần ba vận tải đường biển vào năm 2050 sẽ diễn ra ở hai khu vực này. Bắc Đại Tây Dương sẽ vẫn là hành lang đường biển
bận rộn thứ ba, với 15% lượng hàng hóa vận chuyển đường biển vào năm 2050, đạt khoảng 38 nghìn tỷ tấn. Tăng trưởng thương mại quốc tế chậm lại đã dẫn đến tình trạng dư thừa trong một số lĩnh vực và tuyến vận tải đường biển. Vì các khoản đầu tư vốn vào ngành vận tải không thể dễ dàng thu hồi, các công ty có thể tìm cách cắt giảm chi phí theo những cách khác nhau để duy trì lợi nhuận. Các nhà khai thác dịch vụ vận tải biển tập trung vào một số cảng và tuyến với giới hạn an toàn rõ ràng, tuy nhiên điều này lại gây ra tình trạng quá tải, dồn ứ tại một số
cảng này. Theo dự báo thị trường của hãng tư vấn vận tải biển Drewry (2019)
3, sản lượng container thông qua hệ thống cảng biển trên toàn thế giới có tốc độ tăng trưởng bình quân 4,4%/năm trong thời gian từ 2019 đến 2023. Như vậy đến năm 2023, sản lượng này sẽ đạt 973 triệu TEU
(năm 2018 là 784 triệu TEU). Riêng khu vực châu Á năm 2018 đạt 423 triệu TEU, đến năm 2023 sẽ đạt 538 triệu TEU, chiếm gần 56% sản lượng toàn cầu. Trung Đông có tốc độ tăng trưởng bình quân cao, khoảng 5,1%, sản lượng sẽ tăng từ 69 triệu TEU năm 2018 lên 89 triệu TEU vào năm 2023. Các lục địa khác có mức tăng trưởng bình quân như sau: Châu Phi: 4,1%/ năm, Châu Âu: 3,4%/năm, Bắc Mỹ và Nam Mỹ: 3,6% và 3,7%/năm. Cũng theo Drewry, tỷ lệ sử dụng công suất trung bình của các cảng trên toàn cầu năm 2018 chỉ đạt khoảng 70%. Riêng một số cảng ở Trung Quốc và Đông Nam Á có tỷ lệ sử dụng công suất đã đạt tới 100%.
d) Vận tải đường sắt
Năm 2019, vận tải hàng hóa đường sắt được hỗ trợ bởi các nỗ lực phát triển cơ sở hạ tầng và mở rộng mạng lưới đường sắt tại nhiều nước, đặc biệt là các tuyến đường sắt kéo dài xuyên biên giới (tại EU và dọc tuyến Vành đai và Con đường). Dữ liệu từ ITF (2019) cho thấy sự gia tăng vận tải hàng hóa đường sắt ở Nga trong năm 2018 (+ 4.2%), ở Hoa Kỳ (+ 3%) và ở EU (+ 2.8%).
e) Vận tải hàng không
Thị trường vận tải hàng không năm 2019 chứng kiến sự tăng trưởng năng lực vận tải hàng hóa vượt xa nhu cầu. Vận tải hàng không, được coi là một chỉ số quan trọng cho hiệu quả kinh tế nói chung, bắt đầu hồi phục trong quý II năm 2016 tại Hoa Kỳ và tiếp tục tăng trưởng đến nay. Xu hướng này cũng diễn ra tại EU. Theo dự báo của ITF, vận tải hàng không, trong khi chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng vận tải hàng hóa, sẽ có tốc độ tăng trưởng gộp hàng năm cao nhất trong tất cả các phương thức cho đến năm 2030 (5,5%) và 2050 (4,5%). Trung Quốc sẽ nổi lên là thị trường có mức tăng trưởng tốt nhất, nhờ thương mại điện tử phát triển mạnh và dân số đông, khoảng cách địa lý giữa các địa phương trong nước lớn.
3.2. Dịch vụ kho bãi
Năm 2019, ngành công nghiệp kho bãi chứng kiến những thay đổi đáng kể với quá trình tự động hóa do sự phát triển của thương mại điện tử xuyên biên giới và tăng nhu cầu về các giải pháp chuỗi cung ứng tích hợp. Xu hướng cạnh tranh trên thị trường thương mại điện tử tập trung vào giao hàng chặng cuối - nơi diễn ra sự tương tác chính với khách hàng. Đổi mới trong việc thực hiện đơn hàng, mô hình phân phối và dịch vụ giá trị gia tăng dự kiến sẽ định hình lại phân khúc giao hàng cuối cùng. Nhu cầu kho bãi thế hệ mới phục vụ giao hàng chặng cuối trở nên cao hơn bao giờ hết, đây đồng thời là phân khúc tăng trưởng sôi động nhất trên thị trường kho bãi thế giới. Các nhà kho bao gồm các hệ thống chuỗi lạnh được thiết kế, đảm bảo điều kiện lưu trữ và vận chuyển lý tưởng cho các sản phẩm nhạy cảm với nhiệt độ. Theo một báo cáo mới từ công
ty nghiên cứu bất động sản CBRE, bán hàng tạp hóa trực tuyến dự báo sẽ thúc đẩy nhu cầu về không gian lưu trữ lạnh trong năm năm tới (tiêu biểu như ở thị trường Hoa Kỳ, sẽ lên tới 100 triệu m
2).
3.3. Giao nhận
Năm 2019 chứng kiến những thay đổi trên thị trường giao nhận toàn cầu do tác động của các công nghệ mới, đặc biệt là về tự động hóa và ứng dụng của vệ tinh nhân tạo trong hoạt động Logistics. Các tập đoàn lớn như Amazon, Alibaba, JD.com, Lazada và Flipkart nhanh chóng có những
bước tiến mới trong hoạt động giao nhận để đảm bảo chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh của mình. Các doanh nghiệp này một mặt tạo ra nhu cầu cao về dịch vụ thuê ngoài
 Logistics, mặt khác hợp tác với các công ty Logistics để làm chủ một số công đoạn quan trọng trong chuỗi cung ứng.
Trong thời gian tới, các công ty cung cấp dịch vụ Logistics dự kiến sẽ ưu tiên hiệu quả hoạt động, với các khoản đầu tư vào việc áp dụng công nghệ. Giao nhận vận tải cung cấp các giải pháp trực tuyến sáng tạo trong kết hợp vận chuyển hàng hóa, môi giới tùy chỉnh và giải pháp quản lý vận tải dự kiến sẽ thay đổi phân khúc này và tạo ra sự tương tác tốt hơn với khách hàng.
 
 
4. SBI - LOGISTICS
SBI là Công ty Logistics nằm trong Top 3 của Tỉnh Bắc Ninh năm 2018 có chất lượng dịch vụ tốt và giá cả ổn định. Mục tiêu 2020, SBI sẽ trở thành  Công ty Số 1 của Tỉnh và toàn diện nhất về lĩnh vực Logistics, trong đó có các tiêu chí cụ thể để đánh giá như về: số lượng phương tiện, số lượng lao động, doanh thu của doanh nghiệp.

Dựa vào tình hình thực tế chung của các công ty trong ngành, công ty CP SBI sẽ có biện pháp mới nhằm cải thiện hoạt động Logistics thông qua việc giảm chi phí, nâng cao độ ổn định; và có những giải pháp tập trung vào bốn nội dung chính như: 

- Tăng cường tạo thuận lợi thương mại bằng cách chuyên nghiệp hóa thủ tục hải quan và nắm trắc quy định về quản lý chuyên ngành;

-  Nâng cao hiệu quả sử dụng cơ sở hạ tầng thương mại và chất lượng kết nối; 

- Xây dựng một công ty Logistics có tính cạnh tranh cao;

- Tăng cường phối hợp hoạt động đa ngành và hợp tác với các công ty khách hàng, đóng góp cho việc cải thiện hoạt động của ngành Logistics.

SBI luôn tự tin đồng hành cùng các khách hàng tiềm năng, giúp công ty bạn có thể sử dụng một dịch vụ hoàn hảo với chi phí tiết kiệm. Vì vậy hãy nhấc máy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cụ thể nhất.

Hotline: 0866808982 - Email: congtysbi@gmail.com 

Gửi bình luận của bạn

Mã xác nhận Tạo mã xác nhận khác
Xem phan hoi
Chúng tôi khuyên bạn nên mua máy photocopy. Thành Đồng Copier chuyên cho thuê máy photocopy, bán máy photocopy, sửa máy photocopy